Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phiến quân" (1)
phiến quân
Tiếng Anh
Danh từrebel, insurgent
Các nhóm phiến quân Mali đồng loạt phát động nhiều cuộc tấn công.
Malian rebel groups simultaneously launched many attacks.
Từ liên quan "phiến quân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phiến quân" (2)
Các nhóm phiến quân nhắm vào chính quyền quân sự.
Rebel groups targeted the military government.
Các nhóm phiến quân Mali đồng loạt phát động nhiều cuộc tấn công.
Malian rebel groups simultaneously launched many attacks.
